Kimuchi Nihongo
N4

〜てしまう

làm xong hẳn; lỡ làm mất rồi

Cấu trúc

V-て形しまう

Cách dùng

Hai sắc thái: hoàn thành trọn vẹn một việc (全部食べてしまった) và tiếc nuối vì lỡ xảy ra chuyện ngoài ý muốn (財布を落としてしまった). Ngữ cảnh quyết định nghĩa nào. Dạng rút gọn thân mật là 〜ちゃう/〜じゃう, rất hay dùng khi nói; văn viết nên dùng dạng đầy đủ.

Ví dụ

  • ケーキをぜんぶたべてしまいました。

    ケーキを全部食べてしまいました。

    Tôi đã ăn hết sạch cái bánh rồi.

  • でんしゃのなかにかさをわすれてしまった。

    電車の中にかさを忘れてしまった。

    Tôi lỡ để quên cái ô trên tàu mất rồi.

  • いそがないと、みせがしまっちゃうよ。

    急がないと、店が閉まっちゃうよ。

    Không nhanh lên là cửa hàng đóng cửa mất đấy.

Ghi chú từ cộng đồng