N4
〜てくる/〜ていく
dần dần ~ (đến nay) / ~ đi (từ nay về sau); hướng đến/rời xa người nói
Cấu trúc
V-て形くる/いく
Cách dùng
〜てくる diễn tả hành động/sự thay đổi tiến về phía người nói hoặc kéo dài đến hiện tại; 〜ていく diễn tả hướng ra xa người nói hoặc sự thay đổi tiếp diễn về tương lai. Với động từ di chuyển thì nghĩa đen (買ってくる: đi mua rồi về), với động từ biến hóa thì mang nghĩa thời gian. Lỗi thường gặp là nhầm hướng thời gian: quá khứ→hiện tại dùng 〜てきた, hiện tại→tương lai dùng 〜ていく.
Ví dụ
ちょっとぱんをかってきます。
ちょっとパンを買ってきます。
Tôi đi mua bánh mì một chút rồi về ngay.
にほんごが だんだん わかってきました。
日本語が だんだん 分かってきました。
Tôi đã dần dần hiểu được tiếng Nhật.
これからもにほんごのべんきょうをつづけていきたいです。
これからも日本語の勉強を続けていきたいです。
Từ nay tôi vẫn muốn tiếp tục học tiếng Nhật.