Kimuchi Nihongo
N4

お〜する/ご〜する

thể khiêm nhường: tôi xin làm ~ (cho quý vị)

Cấu trúc

おV-ます形(ます除く)する / ご漢語名詞する

Cách dùng

Đây là mẫu khiêm nhường ngữ (謙譲語) chuẩn, dùng khi hành động của chính người nói hướng tới cấp trên, khách hàng hoặc khách mời. Động từ thuần Nhật đi với お (お持ちする), danh từ gốc Hán đi với ご (ご案内する). Muốn lịch sự hơn nữa thì dùng お〜いたす; tuyệt đối không dùng mẫu này cho hành động của người trên — trường hợp đó phải dùng お〜になる (tôn kính ngữ).

Ví dụ

  • おにもつをおもちします。

    お荷物をお持ちします。

    Để tôi xách hành lý giúp quý khách ạ.

  • あとでめーるでごれんらくします。

    あとでメールでご連絡します。

    Lát nữa tôi sẽ liên lạc với anh/chị qua email.

  • かいぎしつまで、わたしがごあんないします。

    会議室まで、私がご案内します。

    Tôi xin dẫn quý vị đến phòng họp.

Ghi chú từ cộng đồng