N4
〜まで/〜までに
cho đến khi ~ / trước khi ~ (hạn chót)
Cấu trúc
V-辞書形 / Nまで、V-辞書形 / Nまでに
Cách dùng
まで chỉ sự tiếp diễn kéo dài đến một thời điểm, còn までに chỉ hạn chót — hành động xảy ra một lần vào lúc nào đó trước thời điểm ấy. Dùng まで với động từ mang tính liên tục (đợi, ngủ, làm việc), dùng までに với động từ xảy ra một lần (nộp, về, hoàn thành). Lỗi thường gặp là nói 「5時まで宿題を出します」 trong khi phải là 「5時までに」.
Ví dụ
あさまであめがふっていました。
朝まで雨が降っていました。
Trời mưa cho đến tận sáng.
レポートはきんようびまでにだしてください。
レポートは金曜日までに出してください。
Hãy nộp báo cáo trước thứ Sáu nhé.
ははがかえってくるまでに、へやをきれいにしておこう。
母が帰ってくるまでに、部屋をきれいにしておこう。
Trước khi mẹ về, mình dọn phòng cho sạch đã.