Kimuchi Nihongo
N4

〜しか〜ない

chỉ ~ mà thôi (không hơn)

Cấu trúc

N(助詞)しか動詞の否定形

Cách dùng

しか luôn đi với vị ngữ phủ định và diễn tả rằng số lượng, phạm vi ít hơn mong đợi, nên mang sắc thái tiếc nuối, tiêu cực. だけ thì trung tính và dùng với thể khẳng định: 「千円だけあります」 chỉ nêu thông tin, còn 「千円しかありません」 hàm ý 'chỉ có 1000 yên thôi, không đủ'. しか thay thế は・が・を nhưng đứng sau に・で・と (学校にしか行かない).

Ví dụ

  • さいふにひゃくえんしかありません。

    財布に百円しかありません。

    Trong ví tôi chỉ có một trăm yên.

  • にちようびしかやすめないんです。

    日曜日しか休めないんです。

    Tôi chỉ được nghỉ mỗi chủ nhật thôi.

  • このみせではげんきんでしかはらえません。

    この店では現金でしか払えません。

    Ở cửa hàng này chỉ có thể thanh toán bằng tiền mặt.

Ghi chú từ cộng đồng