N4
〜ほど〜ない
không ~ bằng ~
Cấu trúc
N / V-辞書形ほど〜ない
Cách dùng
Dùng để so sánh, nói rằng A không đạt tới mức của B — B là chuẩn so sánh và ở mức cao hơn. 「AはBほど〜ない」 nghe nhẹ nhàng, tự nhiên hơn khi muốn lấy B làm mốc so sánh. Lưu ý vị ngữ bắt buộc phải ở thể phủ định, không nói 「AはBほど高いです」.
Ví dụ
きょうはきのうほどさむくないですね。
今日は昨日ほど寒くないですね。
Hôm nay không lạnh bằng hôm qua nhỉ.
わたしのへやはあにのへやほどひろくありません。
わたしの部屋は兄の部屋ほど広くありません。
Phòng tôi không rộng bằng phòng anh trai.
にほんごをはなすのは、おもっていたほどむずかしくなかった。
日本語を話すのは、思っていたほど難しくなかった。
Nói tiếng Nhật không khó như tôi đã nghĩ.