N4
〜んです/〜のです
(giải thích) là vì ~, chuyện là ~
Cấu trúc
普通形んです(のです)※ な形容詞・N は 〜なんです
Cách dùng
んです nối câu nói với hoàn cảnh trước mắt: đưa ra lý do, hỏi nguyên do, hoặc dẫn dắt trước khi nhờ vả. のです là dạng văn viết/trang trọng, んです dùng khi nói, còn thân mật thì là 〜んだ. Dùng quá nhiều sẽ khiến câu thông báo bình thường nghe như đang biện bạch, nên thông tin đơn thuần (「これは本です」) thì không thêm んです.
Ví dụ
すみません、みちがわからないんです。
すみません、道が分からないんです。
Xin lỗi, chuyện là tôi không biết đường.
どうしてきのうやすんだんですか。
どうして昨日休んだんですか。
Sao hôm qua bạn nghỉ vậy?
らいげつくにへかえるんです。それで、パーティーができないんです。
来月国へ帰るんです。それで、パーティーができないんです。
Tháng sau tôi về nước. Vì vậy nên tôi không tổ chức tiệc được.