N4
〜でも(例示)
~ gì đó, chẳng hạn như ~
Cấu trúc
Nでも
Cách dùng
Ở nghĩa này でも nêu một ví dụ tiêu biểu trong nhiều khả năng mà không áp đặt, làm cho lời mời, gợi ý trở nên mềm mại: 「お茶でも飲みませんか」. Nó để người nghe tự do chọn thứ khác nên lịch sự hơn là nói thẳng với を. Đừng nhầm với nghĩa 'ngay cả ~' (子どもでもできる) hay với 〜ても chỉ sự nhượng bộ.
Ví dụ
コーヒーでものみませんか。
コーヒーでも飲みませんか。
Bạn có muốn uống cà phê gì đó không?
にちようびはえいがでもみにいこうか。
日曜日は映画でも見に行こうか。
Chủ nhật đi xem phim gì đó nhé?
つかれたでしょう。すこしやすんで、おかしでもどうぞ。
疲れたでしょう。少し休んで、お菓子でもどうぞ。
Chắc bạn mệt rồi. Nghỉ một chút rồi dùng chút bánh kẹo nhé.