Kimuchi Nihongo
N4

〜て(順序・原因)

rồi; nên, vì (nối hành động theo thứ tự hoặc nêu nguyên nhân)

Cấu trúc

V-て形、〜/い形容詞(〜い→〜くて)、〜/な形容詞・Nで、〜

Cách dùng

Thể て dùng để nối các mệnh đề. Với động từ chỉ hành động, nó diễn tả thứ tự trước sau: làm việc này rồi làm việc kia (朝ごはんを食べて、学校へ行きます). Với động từ chỉ cảm xúc/trạng thái không chủ ý và với tính từ, nó nêu nguyên nhân cho vế sau (道が込んでいて、遅れました). Vì chỉ nêu nguyên nhân một cách nhẹ nhàng nên vế sau thường không được là mệnh lệnh, nhờ vả, rủ rê hay ý chí — trường hợp đó phải dùng から/ので. Thì của câu chỉ thể hiện ở cuối câu.

Ví dụ

  • あさおきて、かおをあらいます。

    朝起きて、顔を洗います。

    Buổi sáng tôi thức dậy rồi rửa mặt.

  • でんしゃがおくれて、かいぎにまにあいませんでした。

    電車が遅れて、会議に間に合いませんでした。

    Tàu đến trễ nên tôi không kịp cuộc họp.

  • このへやはしずかで、とてもべんきょうしやすいです。

    この部屋は静かで、とても勉強しやすいです。

    Phòng này yên tĩnh nên rất dễ học bài.

Ghi chú từ cộng đồng