N3
〜つもりで/〜つもりだった
với ý định là; cứ tưởng là (nhưng thực ra không phải)
Cấu trúc
V-辞書形/V-た形つもりで / Nのつもりで / 〜つもりだった
Cách dùng
〜つもりで diễn tả tâm thế, giả định mà người ta dựa vào để hành động: 「学生のつもりで」 = coi như mình là học sinh. 〜たつもりだった/〜つもりだった thường cho thấy sự chênh lệch với thực tế: người nói tưởng đã làm/đã định làm nhưng hóa ra không phải. Khác với 〜つもりだ đơn thuần (dự định tương lai), ở đây nhấn mạnh tâm thế hoặc sự nhầm tưởng.
Ví dụ
りょこうに いった つもりで、その おかねを ちょきんした。
旅行に行ったつもりで、そのお金を貯金した。
Tôi coi như đã đi du lịch rồi và để dành số tiền đó.
じょうだんの つもりで いったのに、かのじょは おこって しまった。
冗談のつもりで言ったのに、彼女は怒ってしまった。
Tôi nói với ý đùa thôi, vậy mà cô ấy lại giận.
メールを おくった つもりだったが、したがきの まま のこって いた。
メールを送ったつもりだったが、下書きのまま残っていた。
Tôi cứ tưởng đã gửi mail rồi, hóa ra nó vẫn nằm trong thư nháp.