N3
〜ていただけませんか
Xin phép nhờ ~ (nhờ vả rất lịch sự)
Cấu trúc
V-ていただけませんか
Cách dùng
Cách nhờ vả lịch sự cao, dùng với cấp trên hoặc khách hàng (keigo). Mềm hơn 〜てください vì hỏi bằng dạng phủ định (〜ませんか).
Ví dụ
しりょうをおくっていただけませんか。
資料を送っていただけませんか。
Anh/chị có thể gửi giúp tôi tài liệu được không ạ?