Kimuchi Nihongo
N3

〜みたいな

giống như, kiểu như

Cấu trúc

N/V普通形/い形容詞みたいなN(副詞的には みたいに、文末は みたいだ)

Cách dùng

みたいな bổ nghĩa cho danh từ phía sau, nói rằng cái gì đó giống hoặc thuộc kiểu như vậy — là dạng khẩu ngữ của 〜ような. Trước động từ, tính từ thì dùng みたいに, cuối câu dùng みたいだ. Lưu ý nó nối trực tiếp với danh từ (子供みたいな), khác với ような phải có の (子供のような). Vì mang tính suồng sã nên trong bài viết, báo cáo hay phát biểu trang trọng nên dùng ような/ように.

Ví dụ

  • かれはこどもみたいなひとです。

    彼は子供みたいな人です。

    Anh ấy là kiểu người trẻ con.

  • ははがつくるみたいなあじのスープがのみたい。

    母が作るみたいな味のスープが飲みたい。

    Tôi muốn ăn món súp có vị giống mẹ tôi nấu.

  • なつみたいなあついひがつづいていますね。

    夏みたいな暑い日が続いていますね。

    Mấy hôm nay toàn ngày nóng như mùa hè nhỉ.

Ghi chú từ cộng đồng