N3
〜気味
hơi, có vẻ, hơi bị (khuynh hướng nhẹ)
Cấu trúc
N気味 / V-ます形気味
Cách dùng
Đọc là ぎみ, hậu tố này diễn tả người nói cảm thấy có một khuynh hướng nhẹ, thường là không hay: 風邪気味 (hơi chớm cảm), 疲れ気味 (hơi mệt). Nó gắn sau danh từ chỉ trạng thái hoặc thể ます của động từ, và cả cụm hoạt động như danh từ/tính từ đuôi な. Khác với 〜っぽい (giống, có vẻ giống), 〜気味 nói về mức độ nhẹ của một tình trạng, và hầu như không dùng cho điều tích cực rõ ràng.
Ví dụ
きょうはかぜぎみなので、はやくかえります。
今日は風邪気味なので、早く帰ります。
Hôm nay tôi hơi chớm cảm nên tôi sẽ về sớm.
さいきんすこしふとりぎみだから、うんどうをはじめた。
最近少し太り気味だから、運動を始めた。
Dạo này tôi hơi lên cân nên đã bắt đầu tập thể dục.
でんしゃがおくれぎみですので、おいそぎください。
電車が遅れ気味ですので、お急ぎください。
Tàu đang hơi bị trễ giờ, xin quý khách khẩn trương cho.