N3
〜向け/〜向き
dành cho / hợp với, quay về hướng
Cấu trúc
N向け(の/に) / N向き(の/だ)
Cách dùng
〜向け nghĩa là được làm ra, nhắm tới một đối tượng hay thị trường cụ thể: 子ども向けの番組, 海外向けに輸出する. 〜向き nghĩa là tình cờ phù hợp với đối tượng/mục đích đó, hoặc nghĩa đen là quay về hướng nào: 初心者向きの本, 南向きの部屋. Vậy 子ども向け nhấn mạnh ý đồ của người làm, còn 子ども向き nhấn mạnh sự phù hợp — một chương trình làm cho người lớn vẫn có thể là 子ども向き.
Ví dụ
これはがいこくじんむけのにほんごのきょうかしょです。
これは外国人向けの日本語の教科書です。
Đây là sách giáo khoa tiếng Nhật dành cho người nước ngoài.
このえいがはこどもむきではないとおもう。
この映画は子ども向きではないと思う。
Tôi nghĩ bộ phim này không hợp với trẻ con.
みなみむきのへやはあかるくてあたたかいのでにんきがある。
南向きの部屋は明るくて暖かいので人気がある。
Phòng quay hướng nam sáng và ấm nên rất được ưa chuộng.