N3
〜用
dùng cho, dành cho (mục đích)
Cấu trúc
N用(の/だ)
Cách dùng
Đọc là よう, hậu tố này chỉ vật đó dùng cho việc gì hoặc cho ai: 業務用, 洗濯用, 子ども用, 旅行用. Nó nhấn mạnh công dụng, mục đích sử dụng nên hay gắn với đồ vật, dụng cụ, thiết bị. 〜向け hướng tới đối tượng khán giả/khách hàng của sản phẩm (子ども向けの番組), còn 〜用 chỉ mục đích sử dụng của một món đồ cụ thể (子ども用のいす).
Ví dụ
これはこどもようのスプーンです。
これは子ども用のスプーンです。
Đây là muỗng dành cho trẻ em.
りょこうようのかばんをあたらしくかった。
旅行用のかばんを新しく買った。
Tôi mới mua một cái túi dùng để đi du lịch.
このせんざいはだいどころようですから、せんたくにはつかわないでください。
この洗剤は台所用ですから、洗濯には使わないでください。
Chất tẩy rửa này dùng cho nhà bếp nên đừng dùng để giặt đồ.