Kimuchi Nihongo
N3

〜にとって

đối với, theo quan điểm của

Cấu trúc

Nにとって(は/も) / NにとってのN

Cách dùng

にとって nêu người, nhóm hay tổ chức mà từ lập trường của họ điều gì đó được đánh giá, phía sau thường là lời nhận xét: 大切だ, 難しい, ありがたい. Chủ thể thường là người hoặc tổ chức, ít khi là vật vô tri. Lưu ý nó dùng để đánh giá chứ không dùng cho hành động hướng tới ai đó — hành động thì dùng に hoặc に対して (子どもにとって大切だ so với 子どもに対して優しい).

Ví dụ

  • このしゃしんはわたしにとってたいせつなおもいでです。

    この写真は私にとって大切な思い出です。

    Tấm ảnh này là kỷ niệm quý giá đối với tôi.

  • がくせいにとって、かんじをおぼえるのはかんたんではない。

    学生にとって、漢字を覚えるのは簡単ではない。

    Đối với sinh viên, việc nhớ chữ Hán không hề dễ.

  • えんやすはゆしゅつきぎょうにとってゆうりだといわれている。

    円安は輸出企業にとって有利だと言われている。

    Người ta nói đồng yên yếu có lợi cho các doanh nghiệp xuất khẩu.

Ghi chú từ cộng đồng