N3
〜に対して
đối với (đối tượng của hành động, thái độ); trái lại
Cấu trúc
Nに対して / Nに対するN
Cách dùng
に対して chỉ đối tượng mà hành động, thái độ hay tình cảm hướng tới: 客に対して失礼だ, 質問に対して答える; khi bổ nghĩa danh từ thì thành に対する (先生に対する態度). Cách dùng thứ hai là đối chiếu hai vế: AのにたいしてB (兄は静かなのに対して、弟はよく話す). Đừng nhầm với にとって — にとって nêu lập trường để đánh giá, còn に対して nêu đối tượng nhận hành động.
Ví dụ
おきゃくさまにたいしてしつれいなことをいってはいけません。
お客様に対して失礼なことを言ってはいけません。
Không được nói những điều thất lễ với khách hàng.
がくせいのしつもんにたいして、せんせいはていねいにこたえた。
学生の質問に対して、先生はていねいに答えた。
Thầy giáo đã trả lời tỉ mỉ các câu hỏi của sinh viên.
あにがしずかなのにたいして、おとうとはとてもにぎやかだ。
兄が静かなのに対して、弟はとてもにぎやかだ。
Anh trai tôi thì trầm tính, trong khi em trai lại rất ồn ào.