Kimuchi Nihongo
N3

〜に対して

đối với (đối tượng của hành động, thái độ); trái lại

Cấu trúc

Nに対して / Nに対するN

Cách dùng

に対して chỉ đối tượng mà hành động, thái độ hay tình cảm hướng tới: 客に対して失礼だ, 質問に対して答える; khi bổ nghĩa danh từ thì thành に対する (先生に対する態度). Cách dùng thứ hai là đối chiếu hai vế: AのにたいしてB (兄は静かなのに対して、弟はよく話す). Đừng nhầm với にとって — にとって nêu lập trường để đánh giá, còn に対して nêu đối tượng nhận hành động.

Ví dụ

  • おきゃくさまにたいしてしつれいなことをいってはいけません。

    お客様に対して失礼なことを言ってはいけません。

    Không được nói những điều thất lễ với khách hàng.

  • がくせいのしつもんにたいして、せんせいはていねいにこたえた。

    学生の質問に対して、先生はていねいに答えた。

    Thầy giáo đã trả lời tỉ mỉ các câu hỏi của sinh viên.

  • あにがしずかなのにたいして、おとうとはとてもにぎやかだ。

    兄が静かなのに対して、弟はとてもにぎやかだ。

    Anh trai tôi thì trầm tính, trong khi em trai lại rất ồn ào.

Ghi chú từ cộng đồng