Kimuchi Nihongo
N3

〜ないうちに

trước khi ~ xảy ra; trong lúc chưa ~

Cấu trúc

V-ない形うちに / い形容詞(〜くない)うちに / Nでないうちに

Cách dùng

Diễn tả việc làm gì đó trong lúc một tình trạng chưa thay đổi, vì nếu để thay đổi rồi thì sẽ bất lợi hơn. Người nói thường có ý 'tranh thủ, kẻo muộn'. Gần nghĩa với 〜前に nhưng nhấn mạnh sắc thái 'trước khi quá muộn'; vế sau thường là một hành động.

Ví dụ

  • あめがふらないうちにかえりましょう。

    雨が降らないうちに帰りましょう。

    Về nhà thôi, trước khi trời đổ mưa.

  • くらくならないうちに、かいものをすませたい。

    暗くならないうちに、買い物を済ませたい。

    Tôi muốn mua sắm xong trước khi trời tối.

  • わすれないうちに、メモしておきます。

    忘れないうちに、メモしておきます。

    Tôi ghi chú lại trước khi quên mất.

Ghi chú từ cộng đồng