Kimuchi Nihongo
N3

〜ため(に)(理由)

vì ~, do ~

Cấu trúc

普通形(名詞修飾形)ため(に)、Nのため(に)、な形容詞なため(に)

Cách dùng

Cách nêu lý do mang tính trang trọng, hay gặp trong bản tin, thông báo, văn bản hơn là hội thoại thường ngày. Khác với から/ので, nó nghe khách quan và thường dùng cho sự việc ngoài ý muốn (tai nạn, thời tiết, thi công). Lưu ý 〜ために với động từ ý chí lại mang nghĩa mục đích 'để mà', phải dựa vào dạng động từ và ngữ cảnh để phân biệt.

Ví dụ

  • おおゆきのため、でんしゃがとまっています。

    大雪のため、電車が止まっています。

    Do tuyết lớn, tàu điện đang ngừng chạy.

  • こうじのため、このみちはとおれません。

    工事のため、この道は通れません。

    Vì đang thi công nên không đi qua đường này được.

  • たいふうがちかづいているため、あしたのしあいはちゅうしになりました。

    台風が近づいているため、明日の試合は中止になりました。

    Do bão đang đến gần, trận đấu ngày mai đã bị hủy.

Ghi chú từ cộng đồng