Kimuchi Nihongo
N3

〜上に

hơn nữa, thêm vào đó

Cấu trúc

名詞修飾形(Nの/な形容詞な/い形容詞・V普通形)上に

Cách dùng

Dùng để cộng thêm một thông tin cùng chiều với thông tin trước: hai điều tốt, hoặc hai điều xấu. Không được ghép một ý khen với một ý chê — đây là lỗi thường gặp. Sắc thái hơi trang trọng/văn viết hơn 〜し, hay gặp trong nhận xét, phàn nàn, miêu tả.

Ví dụ

  • このアパートはえきにちかいうえに、やちんもやすい。

    このアパートは駅に近い上に、家賃も安い。

    Căn hộ này gần ga, hơn nữa tiền thuê lại rẻ.

  • みちにまよったうえに、あめまでふってきた。

    道に迷った上に、雨まで降ってきた。

    Đã lạc đường, lại còn bị mưa nữa chứ.

  • かのじょはしんせつなうえに、しごともはやい。

    彼女は親切な上に、仕事も早い。

    Cô ấy vừa tốt bụng lại còn làm việc nhanh nữa.

Ghi chú từ cộng đồng