N3
〜代わりに
thay vì; đổi lại
Cấu trúc
V辞書形/V-た形代わりに / Nの代わりに / 名詞修飾形代わりに
Cách dùng
Có hai cách dùng: thay thế (làm B thay cho A) và bù trừ, trao đổi (được B để đổi lấy A). Với danh từ, Nの代わりに thường là nghĩa thay thế đơn thuần. Nghĩa bù trừ thường diễn tả một cái được và một cái mất cân bằng nhau.
Ví dụ
ぶちょうのかわりにわたしがかいぎにでます。
部長の代わりに私が会議に出ます。
Tôi sẽ dự cuộc họp thay cho trưởng phòng.
にちようびにはたらくかわりに、げつようびはやすみます。
日曜日に働く代わりに、月曜日は休みます。
Đổi lại việc làm ngày Chủ nhật, tôi sẽ nghỉ ngày thứ Hai.
このくるまはたかいかわりに、こしょうがすくない。
この車は高い代わりに、故障が少ない。
Chiếc xe này đắt, nhưng bù lại ít khi hỏng hóc.