Kimuchi Nihongo
N3

〜わりに(は)

so với ~ thì (khá là)

Cấu trúc

名詞修飾形(Nの/な形容詞な/い形容詞・V普通形)わりに(は)

Cách dùng

Diễn tả kết quả không tương xứng với những gì đáng lẽ suy ra từ điều kiện nêu trước — thường mang sắc thái 'ngờ đâu lại tốt/rẻ/ít'. Tiêu chuẩn có thể là mức độ chung chung (giá, tuổi, lượng), đây là điểm khác với 〜にしては vốn cần tiêu chuẩn cụ thể. Thường thêm は để nhấn tương phản, rất hay dùng khi nói.

Ví dụ

  • このみせはねだんのわりにおいしい。

    この店は値段のわりにおいしい。

    Quán này so với giá tiền thì ăn ngon đấy.

  • はははとしのわりにはわかくみえる。

    母は年のわりには若く見える。

    Mẹ tôi trông trẻ hơn so với tuổi.

  • たくさんべんきょうしたわりには、てんすうがよくなかった。

    たくさん勉強したわりには、点数がよくなかった。

    So với việc đã học nhiều thì điểm số lại không tốt.

Ghi chú từ cộng đồng