N3
〜わけがない
không thể nào; làm gì có chuyện
Cấu trúc
普通形(な形容詞な/Nな・Nである)わけがない
Cách dùng
Diễn tả sự phủ định mạnh: người nói tin chắc điều đó không thể xảy ra, dựa trên lý lẽ hoặc lẽ thường. Mạnh hơn 〜ないだろう hay 〜はずがない, nghe khá dứt khoát và mang cảm xúc nên tránh dùng với người trên. Trong hội thoại thân mật thường rút gọn thành 〜わけない.
Ví dụ
こんなむずかしいもんだい、わたしにわかるわけがない。
こんな難しい問題、私に分かるわけがない。
Bài khó thế này thì tôi làm sao mà hiểu được.
まいにちれんしゅうしていないのに、じょうずになるわけがないよ。
毎日練習していないのに、上手になるわけがないよ。
Không luyện tập hằng ngày thì làm sao giỏi lên được chứ.
あのまじめなかれがうそをつくわけがないでしょう。
あの真面目な彼が嘘をつくわけがないでしょう。
Người nghiêm túc như anh ấy làm gì có chuyện nói dối.