N3
〜わけではない
không hẳn là; không có nghĩa là
Cấu trúc
普通形(な形容詞な/Nな・Nである)わけではない
Cách dùng
Phủ định một phần: đính chính suy luận mà người nghe có thể rút ra, kiểu 'ý tôi không phải vậy'. Thường đi với 別に, 特に, 全部/いつも để làm nhẹ hoặc giới hạn câu nói. Đừng nhầm với 〜わけがない (phủ định hoàn toàn khả năng); 〜わけではない chỉ phủ định mức tuyệt đối. Dạng thân mật là 〜わけじゃない.
Ví dụ
やさいがきらいなわけではないが、あまりたべない。
野菜が嫌いなわけではないが、あまり食べない。
Không phải tôi ghét rau, chỉ là ít ăn thôi.
にほんじんがみんなすしがすきなわけではない。
日本人がみんな寿司が好きなわけではない。
Không phải người Nhật nào cũng thích sushi.
べつにおこっているわけじゃないよ、ちょっとつかれているだけ。
별に怒っているわけじゃないよ、ちょっと疲れているだけ。
Không phải tớ giận đâu, chỉ hơi mệt thôi.