Kimuchi Nihongo
N3

〜というより

nói là ~ thì đúng hơn là...

Cấu trúc

普通形(な形容詞・N は だ を取ることが多い)というより(むしろ)

Cách dùng

Bác bỏ một cách diễn đạt và đưa ra cách nói chính xác hơn; vế sau mới là ý người nói muốn khẳng định, hay kèm むしろ. Nó so sánh cách diễn đạt/đánh giá chứ không phải lựa chọn thực tế, nên không dùng cho nghĩa 'chọn B thay vì A' (dùng 〜より…ほうが). Rất hay dùng khi nói để chỉnh lại nhận xét của ai đó.

Ví dụ

  • かれはせんせいというよりともだちみたいだ。

    彼は先生というより友達みたいだ。

    Nói anh ấy là thầy giáo thì chi bằng nói là bạn bè thì đúng hơn.

  • このへやはせまいというより、ものがおおすぎるんだ。

    この部屋は狭いというより、物が多すぎるんだ。

    Phòng này không hẳn là chật, mà là đồ đạc quá nhiều.

  • あれはしゅみというより、むしろしごとにちかい。

    あれは趣味というより、むしろ仕事に近い。

    Cái đó nói là sở thích thì không đúng, đúng hơn là gần với công việc.

Ghi chú từ cộng đồng