Kimuchi Nihongo
N3

〜ということだ(伝聞)

nghe nói là ~

Cấu trúc

普通形ということだ(=とのことだ/そうだ)

Cách dùng

Truyền đạt lại thông tin nghe được từ nguồn khác, không thêm nhận định của người nói; nguồn tin thường nêu bằng 〜によると hoặc 〜の話では. Trang trọng hơn 〜そうだ, hay gặp trong bản tin, thông báo, công việc; biến thể とのことだ dùng trong email lịch sự. Lưu ý ということだ còn nghĩa 'tức là, có nghĩa là' — đó là kết luận chứ không phải truyền đạt.

Ví dụ

  • てんきよほうによると、あしたはゆきがふるということだ。

    天気予報によると、明日は雪が降るということだ。

    Theo dự báo thời tiết thì nghe nói mai sẽ có tuyết.

  • たなかさんはきょう、こられないということです。

    田中さんは今日、来られないということです。

    Nghe nói hôm nay anh Tanaka không đến được.

  • しゃちょうのはなしでは、あたらしいみせはらいげつオープンするとのことだ。

    社長の話では、新しい店は来月オープンするとのことだ。

    Theo lời giám đốc thì cửa hàng mới sẽ khai trương vào tháng sau.

Ghi chú từ cộng đồng