Kimuchi Nihongo
N3

〜なんて/〜なんか

~ ấy à, cái thứ ~ (coi nhẹ, ngạc nhiên, khiêm tốn)

Cấu trúc

Nなんて/なんか / 普通形なんて

Cách dùng

Cả hai đều gắn thái độ cảm xúc vào từ đứng trước: coi thường (こんな仕事なんか), khiêm tốn hạ mình (私なんか), hoặc ngạc nhiên/khó tin (彼が来るなんて). なんか chủ yếu đi với danh từ và rất khẩu ngữ; なんて còn đi được với mệnh đề thể thường, nhất là trước 思わなかった・信じられない. Tránh dùng khi nói về người nghe một cách lịch sự vì dễ thành xem thường.

Ví dụ

  • わたしなんか、まだまだですよ。

    私なんか、まだまだですよ。

    Người như tôi thì còn kém lắm.

  • かのじょがひっこすなんて、ぜんぜんしらなかった。

    彼女が引っ越すなんて、全然知らなかった。

    Chuyện cô ấy chuyển nhà, tôi hoàn toàn không biết.

  • しゅくだいなんかやりたくない。

    宿題なんかやりたくない。

    Bài tập về nhà ấy à, tôi chẳng muốn làm.

Ghi chú từ cộng đồng