Kimuchi Nihongo
N3

〜つづける/〜はじめる/〜おわる/〜だす

tiếp tục / bắt đầu / làm xong / bỗng nhiên bắt đầu

Cấu trúc

V-ます形(ますを取る)続ける/始める/終わる/出す

Cách dùng

Đây là các động từ ghép chỉ giai đoạn của hành động. 〜はじめる là "bắt đầu" trung tính, còn 〜だす hàm ý bắt đầu đột ngột, ngoài dự tính, nên không dùng cho hành động mình chủ động lên kế hoạch hay trong câu nhờ vả (×走り出してください). 〜つづける là tiếp tục không ngừng, 〜おわる là làm xong — lưu ý 〜おわる chỉ dùng với hành động có điểm kết thúc rõ ràng (読み終わる), không dùng với trạng thái.

Ví dụ

  • こどもがほんをよみはじめました。

    子どもが本を読み始めました。

    Đứa bé bắt đầu đọc sách.

  • かれはさんじかんもはしりつづけた。

    彼は三時間も走り続けた。

    Anh ấy chạy liên tục suốt ba tiếng đồng hồ.

  • レポートをかきおわったとたん、あめがふりだした。

    レポートを書き終わったとたん、雨が降り出した。

    Vừa viết xong báo cáo thì trời bỗng đổ mưa.

Ghi chú từ cộng đồng