N3
〜ながら(逆接)
mặc dù, tuy... nhưng
Cấu trúc
V-ます形/い形容詞/な形容詞/Nながら(も)
Cách dùng
〜ながら ở đây không phải nghĩa 'vừa... vừa' mà chỉ sự tương phản: 'tuy X nhưng Y'. Nó gắn vào thể ます của động từ, giữ nguyên tính từ い, và nối trực tiếp với danh từ hay gốc tính từ な (子供ながら, 残念ながら). Thêm も (〜ながらも) làm ý tương phản mạnh hơn. Sắc thái văn viết, mang tính thành ngữ hơn のに, thường gặp trong 知っていながら, 悪いと思いながら, 狭いながらも.
Ví dụ
せまいながらも、じぶんのへやがあってしあわせだ。
狭いながらも、自分の部屋があって幸せだ。
Tuy chật nhưng có phòng riêng là tôi thấy hạnh phúc rồi.
かれはこたえをしっていながら、おしえてくれなかった。
彼は答えを知っていながら、教えてくれなかった。
Dù biết đáp án nhưng anh ta không chịu nói cho tôi.
ざんねんながら、こんかいのきかくはちゅうしになりました。
残念ながら、今回の企画は中止になりました。
Rất tiếc, dự án lần này đã bị hủy bỏ.