N3
〜(よ)うではないか
chúng ta hãy cùng ~ nào
Cấu trúc
V-意向形ではないか/ではありませんか(話し言葉: 〜じゃないか)
Cách dùng
Cách kêu gọi trang trọng, mang tính hùng biện, thúc giục mọi người cùng làm gì đó; hay gặp trong diễn văn, xã luận, lời kêu gọi viết. Nghe mạnh và "công khai" hơn hẳn 〜ましょう nên ít dùng khi nói chuyện thân mật. 〜ではありませんか là dạng lịch sự, 〜じゃないか là dạng nói suồng sã (chủ yếu nam giới dùng).
Ví dụ
みんなでちからをあわせようではないか。
みんなで力を合わせようではないか。
Chúng ta hãy cùng chung sức nào.
もういちどはなしあおうではありませんか。
もう一度話し合おうではありませんか。
Chúng ta hãy bàn bạc lại một lần nữa đi.
このまちのみらいを、わたしたちじしんのてでつくろうではありませんか。
この町の未来を、私たち自身の手で作ろうではありませんか。
Hãy để chính tay chúng ta xây dựng tương lai của thị trấn này.