Kimuchi Nihongo
N3

〜ことだ(助言)

nên ~, tốt nhất là ~

Cấu trúc

V-辞書形ことだ/V-ない形ことだ

Cách dùng

Dùng để khuyên bảo, thường do người có kinh nghiệm hoặc vị thế cao hơn nói (thầy cô, bác sĩ, tiền bối). Nó nêu điều người nghe "nên" làm như một nguyên tắc chung nên dễ nghe như lên lớp nếu nói với cấp trên. Khác với 〜ほうがいい (so sánh nhẹ nhàng giữa các lựa chọn), 〜ことだ khẳng định cách làm đúng duy nhất; không dùng để nói về hành động của chính người nói.

Ví dụ

  • かぜのときはゆっくりやすむことだ。

    風邪のときはゆっくり休むことだ。

    Khi bị cảm thì tốt nhất là nghỉ ngơi cho kỹ.

  • じょうずになりたければ、まいにちれんしゅうすることだ。

    上手になりたければ、毎日練習することだ。

    Muốn giỏi thì phải luyện tập mỗi ngày.

  • しけんのまえは、あまりむりをしないことだ。

    試験の前は、あまり無理をしないことだ。

    Trước kỳ thi thì đừng nên gắng sức quá.

Ghi chú từ cộng đồng