Kimuchi Nihongo
N3

〜っこない

không đời nào, chắc chắn không thể

Cấu trúc

V-ます形(ますを取る)っこない

Cách dùng

Cách nói suồng sã, nhấn mạnh rằng chuyện gì đó tuyệt đối không thể xảy ra, tương đương 〜わけがない/〜はずがない nhưng thân mật hơn. Gắn vào thể ます (bỏ ます) của động từ và hầu như chỉ dùng khi nói chuyện thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng hay với cấp trên. Nó thể hiện niềm tin chủ quan mạnh mẽ của người nói, thường kèm sắc thái buông xuôi hoặc bác bỏ.

Ví dụ

  • そんなはなし、しんじっこないよ。

    そんな話、信じっこないよ。

    Chuyện như thế thì không đời nào tôi tin đâu.

  • いちにちでおぼえられっこないから、すこしずつべんきょうしよう。

    一日で覚えられっこないから、少しずつ勉強しよう。

    Không đời nào học thuộc trong một ngày được, nên cứ học dần dần thôi.

  • あんなたかいマンション、わたしのきゅうりょうじゃかえっこない。

    あんな高いマンション、私の給料じゃ買えっこない。

    Chung cư đắt như thế thì với lương của tôi chẳng thể nào mua nổi.

Ghi chú từ cộng đồng