Kimuchi Nihongo
N3

〜てたまらない/〜てしかたがない

~ không chịu nổi, ~ vô cùng

Cấu trúc

い形容詞(〜くて) / な形容詞(〜で) / V-て形たまらない・しかたがない(しょうがない)

Cách dùng

Cả hai diễn tả một cảm xúc hay cảm giác mạnh đến mức người nói không kìm nén hay chịu đựng nổi. Thường dùng với từ chỉ cảm xúc, cảm giác của chính người nói (眠い, 寂しい, 心配だ, 気になる); nói về người khác thì phải thêm 〜ようだ/らしい. 〜てたまらない nhấn mạnh sự khó chịu đựng, còn 〜てしかたがない (khẩu ngữ: 〜てしょうがない) nhấn mạnh cảm giác tự nhiên trào lên, không thể làm gì khác.

Ví dụ

  • きのうはあまりねていないので、ねむくてたまらない。

    昨日はあまり寝ていないので、眠くてたまらない。

    Hôm qua ngủ ít quá nên bây giờ buồn ngủ không chịu nổi.

  • しけんのけっかがきになってしかたがない。

    試験の結果が気になってしかたがない。

    Tôi cứ bận tâm về kết quả kỳ thi, không sao thôi được.

  • くにのかぞくにあいたくてしょうがないんです。

    国の家族に会いたくてしょうがないんです。

    Tôi nhớ gia đình ở quê đến mức không chịu nổi.

Ghi chú từ cộng đồng