N3
〜てばかりいる/〜ばかり
chỉ toàn (làm gì); suốt ngày
Cấu trúc
V-て形ばかりいる/Nばかり/V-辞書形ばかりだ
Cách dùng
〜てばかりいる chỉ việc ai đó cứ làm mãi một việc, thường kèm ý chê trách, phàn nàn. N+ばかり giới hạn danh từ: 'toàn là ~'. Lưu ý phân biệt với 〜たばかり (vừa mới làm xong), ý nghĩa hoàn toàn khác. Hay dùng trong hội thoại hằng ngày.
Ví dụ
おとうとはゲームをしてばかりいる。
弟はゲームをしてばかりいる。
Em trai tôi suốt ngày chỉ chơi game.
にくばかりたべないで、やさいもたべなさい。
肉ばかり食べないで、野菜も食べなさい。
Đừng chỉ ăn mỗi thịt, ăn cả rau nữa đi.
かのじょはさいきん、ないてばかりいて、しんぱいです。
彼女は最近、泣いてばかりいて、心配です。
Dạo này cô ấy cứ khóc suốt, tôi lo lắm.