Kimuchi Nihongo
N3

〜ておいて

hãy làm sẵn gì đó trước

Cấu trúc

V-て形おいて(ください)/〜とく(話し言葉)

Cách dùng

Đây là dạng て của 〜ておく, thường dùng để nhờ vả hoặc chỉ thị: chuẩn bị sẵn từ trước, hoặc làm rồi cứ để nguyên như vậy. Trong hội thoại thân mật rút gọn thành 〜といて (ví dụ 買っといて). Nó cũng nối với vế sau: 「予習しておいて、授業に出た」. Khác với 〜てある vốn tả trạng thái đã được chuẩn bị chứ không phải yêu cầu hành động.

Ví dụ

  • のみものは れいぞうこに いれておいて ください。

    飲み物は冷蔵庫に入れておいてください。

    Hãy cho đồ uống vào tủ lạnh sẵn nhé.

  • かいぎの しりょう、こぴーしておいてね。

    этот会議の資料、コピーしておいてね。

    Photo sẵn tài liệu cuộc họp giùm nhé.

  • ちけっとを よやくしておいて、ほんとうに よかった。

    チケットを予約しておいて、本当によかった。

    May mà tôi đã đặt vé trước.

Ghi chú từ cộng đồng