Kimuchi Nihongo
N3

〜てもかまわない

... cũng được, cũng không sao

Cấu trúc

V-て形もかまわない/い形容詞(〜くて)・な形容詞(〜で)・Nでもかまわない

Cách dùng

Dùng để cho phép hoặc tỏ ý rằng điều kiện nào đó là chấp nhận được với người nói. Sắc thái hơi lạnh nhạt hơn 〜てもいい: nó mang nghĩa 'tôi không phản đối' chứ không phải tán thành nhiệt tình, nên dùng với cấp trên có thể thiếu lịch sự. Dạng 〜なくてもかまわない nghĩa là 'không làm cũng được'; trong văn viết và văn phong lịch sự hay dùng 〜ても構いません.

Ví dụ

  • ここで しゃしんを とっても かまいませんか。

    ここで写真を撮ってもかまいませんか。

    Tôi chụp ảnh ở đây có được không ạ?

  • へやは すこし せまくても かまいません。

    部屋は少し狭くてもかまいません。

    Phòng hơi chật một chút cũng không sao.

  • いそがないので、あしたまでに ださなくても かまわないよ。

    急がないので、明日までに出さなくてもかまわないよ。

    Không gấp đâu, không nộp trước ngày mai cũng chẳng sao.

Ghi chú từ cộng đồng