Kimuchi Nihongo
N3

〜がち

hay, thường (thiên về nghĩa xấu)

Cấu trúc

V-ます形(ます除く)がち/Nがち

Cách dùng

Chỉ xu hướng xảy ra thường xuyên, hầu như luôn mang nghĩa không mong muốn: 病気がち, 遅れがち, 忘れがち. Gắn chủ yếu với thân động từ và vài danh từ, chia như tính từ đuôi な (〜がちな N, 〜がちだ). So với 〜っぽい (nói về tính chất cố hữu), 〜がち nhấn vào tần suất xảy ra. Trang trọng hơn 〜っぽい một chút, dùng được cả trong văn viết.

Ví dụ

  • ふゆはやさいがふそくしがちです。

    冬は野菜が不足しがちです。

    Mùa đông thường hay thiếu rau.

  • こどものころ、わたしはびょうきがちでした。

    子どものころ、私は病気がちでした。

    Hồi nhỏ tôi hay ốm vặt.

  • いそがしいと、しょくじのじかんがふきそくになりがちだ。

    忙しいと、食事の時間が不規則になりがちだ。

    Cứ bận là giờ giấc ăn uống lại dễ thành thất thường.

Ghi chú từ cộng đồng