N2
〜ものではない
không nên làm, không phải chuyện nên làm
Cấu trúc
V-辞書形ものではない(話し言葉:〜もんじゃない)
Cách dùng
Dùng để nêu lẽ thường, đạo lý chung: việc đó con người ta không nên làm. Thường do người lớn tuổi, người trên nói với người dưới, nên nói với cấp trên sẽ thất lễ. Khác với 〜てはいけない (cấm một hành vi cụ thể trong tình huống cụ thể), 〜ものではない nhấn mạnh chuẩn mực chung; dạng khẩu ngữ là 〜もんじゃない.
Ví dụ
たべものを のこす ものでは ないよ。
食べ物を残すものではないよ。
Không nên bỏ thừa đồ ăn đâu con.
ひとの わるくちを いう ものでは ありません。
人の悪口を言うものではありません。
Không nên nói xấu người khác.
そんな しつれいな いいかたを する もんじゃない。
そんな失礼な言い方をするもんじゃない。
Đừng có ăn nói vô lễ như thế.