Kimuchi Nihongo
N5

〜で

Ở (nơi diễn ra hành động) / bằng (phương tiện, dụng cụ)

Cấu trúc

NでV

Cách dùng

で chỉ nơi hành động diễn ra (khác に là nơi tồn tại/điểm đến) và phương tiện, cách thức thực hiện hành động.

Ví dụ

  • としょかんでべんきょうします。

    図書館で勉強します。

    Tôi học ở thư viện.

  • バスでかいしゃにいきます。

    バスで会社に行きます。

    Tôi đi làm bằng xe buýt.

Ghi chú từ cộng đồng