N5
〜ね/〜よ
nhỉ, nhé / đấy, đó (trợ từ cuối câu)
Cấu trúc
普通形・丁寧形ね/よ(文末)
Cách dùng
ね dùng để xin sự đồng tình hoặc xác nhận, hoặc chia sẻ cảm xúc mà người nói cho rằng cả hai đều có. よ dùng khi báo cho người nghe một thông tin mới, nhấn mạnh ý kiến hay nhắc nhở. Dùng よ với điều người nghe đã biết rõ nghe có vẻ áp đặt; ngược lại thiếu ね trong hội thoại thân mật lại nghe khô khan. Cả hai chủ yếu dùng khi nói; よね vừa báo tin vừa xin xác nhận.
Ví dụ
きょうはあついですね。
今日は暑いですね。
Hôm nay nóng nhỉ.
あ、さいふがおちましたよ。
あ、財布が落ちましたよ。
À, anh làm rơi ví kìa.
このみせのけーき、おいしいですよね。
この店のケーキ、おいしいですよね。
Bánh ở tiệm này ngon nhỉ, đúng không?