Kimuchi Nihongo
N5

〜じゃありません/〜ではありません

không phải là ~ (thể phủ định lịch sự của です)

Cấu trúc

N/な形容詞じゃありません/ではありません

Cách dùng

Đây là dạng phủ định lịch sự của ~です, dùng với danh từ và tính từ đuôi な (không dùng với tính từ đuôi い — tính từ い dùng ~くないです). ではありません trang trọng hơn, hay gặp trong văn viết và thông báo; じゃありません dùng trong hội thoại hằng ngày. Trong nói chuyện thân mật, người Nhật cũng hay nói じゃないです, cũng lịch sự nhưng nhẹ nhàng hơn.

Ví dụ

  • わたしはがくせいじゃありません。

    私は学生じゃありません。

    Tôi không phải là sinh viên.

  • このへやはきれいではありません。

    この部屋はきれいではありません。

    Căn phòng này không sạch.

  • すみません、これはわたしのかばんじゃありません。

    すみません、これは私のかばんじゃありません。

    Xin lỗi, cái cặp này không phải của tôi.

Ghi chú từ cộng đồng