Kimuchi Nihongo
N5

〜でした

đã là ~ (quá khứ lịch sự của です)

Cấu trúc

N/な形容詞でした(否定: じゃありませんでした/ではありませんでした)

Cách dùng

でした là dạng quá khứ lịch sự của です, gắn với danh từ và tính từ đuôi な để diễn tả trạng thái trong quá khứ. Tính từ đuôi い không dùng でした mà đổi thành ~かったです (×寒いでした → ○寒かったです). Dạng phủ định quá khứ là じゃありませんでした hoặc ではありませんでした trang trọng hơn.

Ví dụ

  • きのうはやすみでした。

    昨日は休みでした。

    Hôm qua là ngày nghỉ.

  • こどものとき、からだがよわかったです。いまはげんきでした…いいえ、げんきです。

    子どものとき、体が弱かったです。今は元気でした…いいえ、元気です。

    Hồi nhỏ tôi yếu. Bây giờ thì khỏe.

  • てすとはむずかしくて、あまりかんたんではありませんでした。

    テストは難しくて、あまり簡単ではありませんでした。

    Bài kiểm tra khó, chẳng hề dễ chút nào.

Ghi chú từ cộng đồng