N5
〜ない(動詞の否定形)
không làm ~ (thể phủ định thường)
Cấu trúc
Ⅰ類: 書く→書かない/Ⅱ類: 食べる→食べない/Ⅲ類: する→しない・来る→来ない
Cách dùng
Thể ない là dạng phủ định thông thường (suồng sã) của động từ, tương ứng với ~ません trong văn lịch sự. Nhóm 1 đổi âm -u cuối sang hàng -a rồi thêm ない (買う→買わない, chú ý わ), nhóm 2 bỏ る, còn する/来る bất quy tắc. Thể ない cũng là gốc của nhiều mẫu câu như ~ないでください, ~なければならない nên cần nhớ chính xác; ある là ngoại lệ, phủ định là ない chứ không phải あらない.
Ví dụ
きょうはにくをたべない。
今日は肉を食べない。
Hôm nay tôi không ăn thịt.
おかねがないから、たくしーにのらない。
お金がないから、タクシーに乗らない。
Vì không có tiền nên tôi không đi taxi.
あしたはがっこうへいかない。にちようびだから。
あしたは学校へ行かない。日曜日だから。
Mai tôi không đến trường, vì là chủ nhật mà.