N5
〜だけ
chỉ, chỉ có
Cấu trúc
Nだけ / 数量詞だけ / V-辞書形だけ
Cách dùng
Giới hạn sự vật hoặc số lượng ở mức đó, hàm ý không có gì/ai khác. だけ thường thay cho は/が/を, có thể đứng trước です/だ. So với しか〜ない cũng nghĩa "chỉ" nhưng phải đi với thể phủ định và mang sắc thái "ít, không đủ", còn だけ thì trung tính.
Ví dụ
みずだけのみます。
水だけ飲みます。
Tôi chỉ uống nước lọc thôi.
りんごをひとつだけかいました。
りんごを一つだけ買いました。
Tôi chỉ mua một quả táo.
にちようびだけやすみです。
日曜日だけ休みです。
Tôi chỉ được nghỉ vào chủ nhật.