Kimuchi Nihongo
N5

〜でしょう

chắc là, có lẽ; phải không?

Cấu trúc

V-辞書形/V-ない形でしょう / い形容詞でしょう / な形容詞・Nでしょう

Cách dùng

Khi nói giọng xuống, でしょう thể hiện phỏng đoán của người nói về điều chưa chắc chắn, rất hay gặp trong dự báo thời tiết. Khi lên giọng cuối câu, nó dùng để hỏi xác nhận, tìm sự đồng tình ("...đúng không?"). Lưu ý tính từ đuôi な và danh từ không thêm だ trước でしょう; dạng thân mật là だろう.

Ví dụ

  • あしたはあめでしょう。

    明日は雨でしょう。

    Ngày mai chắc là trời sẽ mưa.

  • このもんだいはむずかしいでしょう?

    この問題は難しいでしょう?

    Câu hỏi này khó nhỉ, đúng không?

  • たなかさんはこないでしょう。いそがしいですから。

    田中さんは来ないでしょう。忙しいですから。

    Chắc anh Tanaka sẽ không đến đâu, vì anh ấy bận.

Ghi chú từ cộng đồng