Kimuchi Nihongo
N5

〜は〜が〜です

A thì B (của nó) thì ~

Cấu trúc

N1はN2がい形容詞/な形容詞/Nです

Cách dùng

Câu có hai chủ đề: は nêu chủ đề lớn, còn が nêu bộ phận hay khía cạnh cụ thể được miêu tả. Đây là cách thông thường để tả đặc điểm của sự vật (日本は物価が高いです) hoặc nói về sở thích, khả năng với 好き・上手・ある. Người học hay dùng nhầm を với 好き hay 上手, nhưng các từ này bắt buộc dùng が.

Ví dụ

  • ぞうははながながいです。

    象は鼻が長いです。

    Voi thì vòi dài.

  • わたしはスポーツがすきです。

    私はスポーツが好きです。

    Tôi thích thể thao.

  • このまちはくうきがきれいです。

    この町は空気がきれいです。

    Thị trấn này không khí trong lành.

Ghi chú từ cộng đồng