N5
〜のが好きです/上手です
thích làm ~ / giỏi làm ~
Cấu trúc
V-辞書形のが好きです/上手です/下手です
Cách dùng
の biến động từ thành danh từ để làm chủ ngữ của 好き・上手・下手・きらい — những từ này đều đi với が. Trước の phải dùng thể từ điển (読むのが好きです, không nói 読みますのが). Nếu là danh từ thì không cần の: 音楽が好きです. Lưu ý 上手です thường dùng để khen người khác; nói về bản thân nên dùng 得意です cho khiêm tốn.
Ví dụ
わたしはほんをよむのがすきです。
わたしは本を読むのが好きです。
Tôi thích đọc sách.
たなかさんはうたをうたうのがじょうずですね。
田中さんは歌を歌うのが上手ですね。
Anh Tanaka hát hay ghê nhỉ.
わたしはあさはやくおきるのがへたです。
わたしは朝早く起きるのが下手です。
Tôi dở khoản dậy sớm buổi sáng.