Kimuchi Nihongo
N5

数え方(〜つ・〜人・〜枚・〜本)

cách đếm: vật, người, vật mỏng, vật dài

Cấu trúc

数字助数詞(ひとつ・ふたつ…/〜人/〜枚/〜本)動詞

Cách dùng

Tiếng Nhật đếm bằng số cộng với lượng từ. 〜つ (ひとつ, ふたつ, みっつ…ここのつ, rồi 十) là lượng từ chung cho đồ vật đến mười; 〜人 đếm người (ひとり, ふたり, rồi さんにん…); 〜枚 đếm vật mỏng dẹt (giấy, áo, đĩa, vé); 〜本 đếm vật dài (chai, bút, ô) và có biến âm いっぽん・さんぼん・ろっぽん・はっぽん. Cụm số lượng thường đứng sau danh từ và trợ từ, ngay trước động từ: ビールを二本ください。

Ví dụ

  • りんごをみっつください。

    りんごを三つください。

    Cho tôi ba quả táo.

  • きょうしつにがくせいがごにんいます。

    교室に学生が五人います。

    Trong lớp học có năm học sinh.

  • こぴーをじゅうまいして、ぺんをにほんかってきてください。

    コピーを十枚して、ペンを二本買ってきてください。

    Hãy photo mười bản và mua giúp hai cây bút.

Ghi chú từ cộng đồng