N5
〜そして/〜それから/〜でも(接続詞)
và; sau đó; nhưng
Cấu trúc
文。そして/それから/でも文。
Cách dùng
Đây là các liên từ nối hai câu. そして thêm một sự việc hoặc kết quả tiếp theo ("và, thế rồi"); それから thêm một hành động xảy ra sau đó hoặc một hạng mục nữa ("sau đó, rồi thì"), nên hợp khi nhấn mạnh trình tự thời gian; でも nêu ý trái ngược với câu vừa nói ("nhưng") và luôn đứng đầu câu sau. でも mang tính hội thoại, trong văn viết dùng しかし. Không dùng でも ở giữa một câu — trường hợp đó dùng 〜が hoặc 〜けど.
Ví dụ
きのうはあめでした。でも、こうえんへいきました。
きのうは雨でした。でも、公園へ行きました。
Hôm qua trời mưa. Nhưng tôi vẫn đi công viên.
あさごはんをたべました。それから、がっこうへいきました。
朝ご飯を食べました。それから、学校へ行きました。
Tôi ăn sáng. Sau đó tôi đến trường.
このみせはやすいです。そして、りょうりもおいしいです。でも、いつもこんでいます。
この店は安いです。そして、料理もおいしいです。でも、いつも込んでいます。
Quán này rẻ, mà đồ ăn cũng ngon nữa. Nhưng lúc nào cũng đông.