Kimuchi Nihongo
N4

〜そうです(様態)

trông có vẻ, nhìn như sắp

Cấu trúc

V-ます形そうだ/い形容詞(〜い)そうだ/な形容詞語幹そうだ(いい→よさそう、ない→なさそう)

Cách dùng

Diễn tả phán đoán ngay tại chỗ dựa vào vẻ bề ngoài, hoặc việc sắp xảy ra (雨が降りそうだ). Chú ý cách nối: そうだ gắn vào thể ます hoặc gốc tính từ, 「いい」→「よさそう」. Không dùng với những điều nhìn là biết ngay như きれい; và đừng nhầm với そうだ truyền đạt (nối thể thường: 降るそうだ = nghe nói sẽ mưa).

Ví dụ

  • このケーキ、おいしそうですね。

    このケーキ、おいしそうですね。

    Cái bánh này trông ngon nhỉ.

  • そらがくらいですね。あめがふりそうです。

    空が暗いですね。雨が降りそうです。

    Trời tối rồi. Có vẻ sắp mưa.

  • こどもたちはげんきそうにはしっていた。

    子どもたちは元気そうに走っていた。

    Bọn trẻ chạy nhảy trông rất khỏe khoắn.

Ghi chú từ cộng đồng